Chuyển đổi GNF sang RSD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị RSD [Serbian Dinar]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
Bảng chuyển đổi GNF sang RSD
| GNF [Guinean Franc] | RSD [Serbian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000116 RSD |
| 0.10 GNF | 0.001157 RSD |
| 1 GNF | 0.0116 RSD |
| 2 GNF | 0.0231 RSD |
| 3 GNF | 0.0347 RSD |
| 5 GNF | 0.0578 RSD |
| 10 GNF | 0.1157 RSD |
| 20 GNF | 0.2314 RSD |
| 50 GNF | 0.5785 RSD |
| 100 GNF | 1.16 RSD |
| 1000 GNF | 11.57 RSD |
Cách chuyển đổi GNF sang RSD
1 GNF = 0.011570 RSD
1 RSD = 86.43 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang RSD:
15 GNF = 15 × 0.011570 RSD = 0.173543 RSD