Chuyển đổi GNF sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi GNF sang CLF
| GNF [Guinean Franc] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000000 CLF |
| 0.10 GNF | 0.000000 CLF |
| 1 GNF | 0.000003 CLF |
| 2 GNF | 0.000005 CLF |
| 3 GNF | 0.000008 CLF |
| 5 GNF | 0.000014 CLF |
| 10 GNF | 0.000027 CLF |
| 20 GNF | 0.000055 CLF |
| 50 GNF | 0.000137 CLF |
| 100 GNF | 0.000275 CLF |
| 1000 GNF | 0.002748 CLF |
Cách chuyển đổi GNF sang CLF
1 GNF = 0.000003 CLF
1 CLF = 363895 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang CLF:
15 GNF = 15 × 0.000003 CLF = 0.000041 CLF