Chuyển đổi GNF sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi GNF sang CRC
| GNF [Guinean Franc] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000514 CRC |
| 0.10 GNF | 0.005138 CRC |
| 1 GNF | 0.0514 CRC |
| 2 GNF | 0.1028 CRC |
| 3 GNF | 0.1541 CRC |
| 5 GNF | 0.2569 CRC |
| 10 GNF | 0.5138 CRC |
| 20 GNF | 1.03 CRC |
| 50 GNF | 2.57 CRC |
| 100 GNF | 5.14 CRC |
| 1000 GNF | 51.38 CRC |
Cách chuyển đổi GNF sang CRC
1 GNF = 0.051379 CRC
1 CRC = 19.46 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang CRC:
15 GNF = 15 × 0.051379 CRC = 0.770692 CRC