Chuyển đổi GNF sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi GNF sang CUP
| GNF [Guinean Franc] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000029 CUP |
| 0.10 GNF | 0.000291 CUP |
| 1 GNF | 0.002909 CUP |
| 2 GNF | 0.005818 CUP |
| 3 GNF | 0.008727 CUP |
| 5 GNF | 0.0145 CUP |
| 10 GNF | 0.0291 CUP |
| 20 GNF | 0.0582 CUP |
| 50 GNF | 0.1455 CUP |
| 100 GNF | 0.2909 CUP |
| 1000 GNF | 2.91 CUP |
Cách chuyển đổi GNF sang CUP
1 GNF = 0.002909 CUP
1 CUP = 343.75 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang CUP:
15 GNF = 15 × 0.002909 CUP = 0.043637 CUP