Chuyển đổi GNF sang CUP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
GNF [Guinean Franc]
CUP [Cuban Peso]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

CUP

Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.

Bảng chuyển đổi GNF sang CUP

GNF [Guinean Franc] CUP [Cuban Peso]
0.01 GNF 0.000029 CUP
0.10 GNF 0.000293 CUP
1 GNF 0.002930 CUP
2 GNF 0.005860 CUP
3 GNF 0.008790 CUP
5 GNF 0.0146 CUP
10 GNF 0.0293 CUP
20 GNF 0.0586 CUP
50 GNF 0.1465 CUP
100 GNF 0.2930 CUP
1000 GNF 2.93 CUP

Cách chuyển đổi GNF sang CUP

1 GNF = 0.002930 CUP

1 CUP = 341.31 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang CUP:
15 GNF = 15 × 0.002930 CUP = 0.043948 CUP

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.