Chuyển đổi GNF sang CLP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị CLP [Chilean Peso]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
Bảng chuyển đổi GNF sang CLP
| GNF [Guinean Franc] | CLP [Chilean Peso] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.001110 CLP |
| 0.10 GNF | 0.0111 CLP |
| 1 GNF | 0.1110 CLP |
| 2 GNF | 0.2220 CLP |
| 3 GNF | 0.3329 CLP |
| 5 GNF | 0.5549 CLP |
| 10 GNF | 1.11 CLP |
| 20 GNF | 2.22 CLP |
| 50 GNF | 5.55 CLP |
| 100 GNF | 11.10 CLP |
| 1000 GNF | 110.98 CLP |
Cách chuyển đổi GNF sang CLP
1 GNF = 0.110978 CLP
1 CLP = 9.01 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang CLP:
15 GNF = 15 × 0.110978 CLP = 1.66 CLP