Chuyển đổi GNF sang MWK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị MWK [Malawian Kwacha]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
Bảng chuyển đổi GNF sang MWK
| GNF [Guinean Franc] | MWK [Malawian Kwacha] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.001972 MWK |
| 0.10 GNF | 0.0197 MWK |
| 1 GNF | 0.1972 MWK |
| 2 GNF | 0.3944 MWK |
| 3 GNF | 0.5916 MWK |
| 5 GNF | 0.9860 MWK |
| 10 GNF | 1.97 MWK |
| 20 GNF | 3.94 MWK |
| 50 GNF | 9.86 MWK |
| 100 GNF | 19.72 MWK |
| 1000 GNF | 197.20 MWK |
Cách chuyển đổi GNF sang MWK
1 GNF = 0.197199 MWK
1 MWK = 5.07 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang MWK:
15 GNF = 15 × 0.197199 MWK = 2.96 MWK