Chuyển đổi GNF sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi GNF sang UGX
| GNF [Guinean Franc] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.004469 UGX |
| 0.10 GNF | 0.0447 UGX |
| 1 GNF | 0.4469 UGX |
| 2 GNF | 0.8938 UGX |
| 3 GNF | 1.34 UGX |
| 5 GNF | 2.23 UGX |
| 10 GNF | 4.47 UGX |
| 20 GNF | 8.94 UGX |
| 50 GNF | 22.35 UGX |
| 100 GNF | 44.69 UGX |
| 1000 GNF | 446.90 UGX |
Cách chuyển đổi GNF sang UGX
1 GNF = 0.446902 UGX
1 UGX = 2.24 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang UGX:
15 GNF = 15 × 0.446902 UGX = 6.70 UGX