Chuyển đổi GNF sang JEP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị JEP [Jersey Pound]
GNF [Guinean Franc]
JEP [Jersey Pound]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

JEP

Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.

Bảng chuyển đổi GNF sang JEP

GNF [Guinean Franc] JEP [Jersey Pound]
0.01 GNF 0.000001 JEP
0.10 GNF 0.000008 JEP
1 GNF 0.000084 JEP
2 GNF 0.000169 JEP
3 GNF 0.000253 JEP
5 GNF 0.000422 JEP
10 GNF 0.000844 JEP
20 GNF 0.001689 JEP
50 GNF 0.004221 JEP
100 GNF 0.008443 JEP
1000 GNF 0.0844 JEP

Cách chuyển đổi GNF sang JEP

1 GNF = 0.000084 JEP

1 JEP = 11845 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang JEP:
15 GNF = 15 × 0.000084 JEP = 0.001266 JEP

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.