Chuyển đổi GNF sang DZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị DZD [Algerian Dinar]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
Bảng chuyển đổi GNF sang DZD
| GNF [Guinean Franc] | DZD [Algerian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000152 DZD |
| 0.10 GNF | 0.001524 DZD |
| 1 GNF | 0.0152 DZD |
| 2 GNF | 0.0305 DZD |
| 3 GNF | 0.0457 DZD |
| 5 GNF | 0.0762 DZD |
| 10 GNF | 0.1524 DZD |
| 20 GNF | 0.3048 DZD |
| 50 GNF | 0.7620 DZD |
| 100 GNF | 1.52 DZD |
| 1000 GNF | 15.24 DZD |
Cách chuyển đổi GNF sang DZD
1 GNF = 0.015240 DZD
1 DZD = 65.62 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang DZD:
15 GNF = 15 × 0.015240 DZD = 0.228602 DZD