Chuyển đổi GNF sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi GNF sang SVC
| GNF [Guinean Franc] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000010 SVC |
| 0.10 GNF | 0.000100 SVC |
| 1 GNF | 0.000995 SVC |
| 2 GNF | 0.001990 SVC |
| 3 GNF | 0.002985 SVC |
| 5 GNF | 0.004975 SVC |
| 10 GNF | 0.009951 SVC |
| 20 GNF | 0.0199 SVC |
| 50 GNF | 0.0498 SVC |
| 100 GNF | 0.0995 SVC |
| 1000 GNF | 0.9951 SVC |
Cách chuyển đổi GNF sang SVC
1 GNF = 0.000995 SVC
1 SVC = 1005 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang SVC:
15 GNF = 15 × 0.000995 SVC = 0.014926 SVC