Chuyển đổi OMR sang Monero
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị Monero [Monero]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Monero
Định nghĩa: Monero (XMR) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XMR. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi OMR sang Monero
| OMR [Omani Rial] | Monero [Monero] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.000118 Monero |
| 0.10 OMR | 0.001183 Monero |
| 1 OMR | 0.0118 Monero |
| 2 OMR | 0.0237 Monero |
| 3 OMR | 0.0355 Monero |
| 5 OMR | 0.0591 Monero |
| 10 OMR | 0.1183 Monero |
| 20 OMR | 0.2366 Monero |
| 50 OMR | 0.5914 Monero |
| 100 OMR | 1.18 Monero |
| 1000 OMR | 11.83 Monero |
Cách chuyển đổi OMR sang Monero
1 OMR = 0.011828 Monero
1 Monero = 84.55 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang Monero:
15 OMR = 15 × 0.011828 Monero = 0.177416 Monero