Chuyển đổi OMR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi OMR sang MRU
| OMR [Omani Rial] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.05 MRU |
| 0.10 OMR | 10.47 MRU |
| 1 OMR | 104.66 MRU |
| 2 OMR | 209.31 MRU |
| 3 OMR | 313.97 MRU |
| 5 OMR | 523.28 MRU |
| 10 OMR | 1047 MRU |
| 20 OMR | 2093 MRU |
| 50 OMR | 5233 MRU |
| 100 OMR | 10466 MRU |
| 1000 OMR | 104656 MRU |
Cách chuyển đổi OMR sang MRU
1 OMR = 104.66 MRU
1 MRU = 0.009555 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang MRU:
15 OMR = 15 × 104.66 MRU = 1570 MRU