Chuyển đổi OMR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi OMR sang MRU
| OMR [Omani Rial] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.04 MRU |
| 0.10 OMR | 10.44 MRU |
| 1 OMR | 104.42 MRU |
| 2 OMR | 208.84 MRU |
| 3 OMR | 313.26 MRU |
| 5 OMR | 522.09 MRU |
| 10 OMR | 1044 MRU |
| 20 OMR | 2088 MRU |
| 50 OMR | 5221 MRU |
| 100 OMR | 10442 MRU |
| 1000 OMR | 104419 MRU |
Cách chuyển đổi OMR sang MRU
1 OMR = 104.42 MRU
1 MRU = 0.009577 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang MRU:
15 OMR = 15 × 104.42 MRU = 1566 MRU