Chuyển đổi OMR sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi OMR sang ANG
| OMR [Omani Rial] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0466 ANG |
| 0.10 OMR | 0.4655 ANG |
| 1 OMR | 4.66 ANG |
| 2 OMR | 9.31 ANG |
| 3 OMR | 13.97 ANG |
| 5 OMR | 23.28 ANG |
| 10 OMR | 46.55 ANG |
| 20 OMR | 93.11 ANG |
| 50 OMR | 232.77 ANG |
| 100 OMR | 465.54 ANG |
| 1000 OMR | 4655 ANG |
Cách chuyển đổi OMR sang ANG
1 OMR = 4.66 ANG
1 ANG = 0.214804 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang ANG:
15 OMR = 15 × 4.66 ANG = 69.83 ANG