Chuyển đổi OMR sang LKR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
OMR [Omani Rial]
LKR [Sri Lankan Rupee]

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

Bảng chuyển đổi OMR sang LKR

OMR [Omani Rial] LKR [Sri Lankan Rupee]
0.01 OMR 8.65 LKR
0.10 OMR 86.51 LKR
1 OMR 865.13 LKR
2 OMR 1730 LKR
3 OMR 2595 LKR
5 OMR 4326 LKR
10 OMR 8651 LKR
20 OMR 17303 LKR
50 OMR 43256 LKR
100 OMR 86513 LKR
1000 OMR 865126 LKR

Cách chuyển đổi OMR sang LKR

1 OMR = 865.13 LKR

1 LKR = 0.001156 OMR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 OMR sang LKR:
15 OMR = 15 × 865.13 LKR = 12977 LKR

Chuyển đổi OMR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.