Chuyển đổi OMR sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi OMR sang UYU
| OMR [Omani Rial] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.05 UYU |
| 0.10 OMR | 10.46 UYU |
| 1 OMR | 104.63 UYU |
| 2 OMR | 209.27 UYU |
| 3 OMR | 313.90 UYU |
| 5 OMR | 523.17 UYU |
| 10 OMR | 1046 UYU |
| 20 OMR | 2093 UYU |
| 50 OMR | 5232 UYU |
| 100 OMR | 10463 UYU |
| 1000 OMR | 104634 UYU |
Cách chuyển đổi OMR sang UYU
1 OMR = 104.63 UYU
1 UYU = 0.009557 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang UYU:
15 OMR = 15 × 104.63 UYU = 1570 UYU