Chuyển đổi OMR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi OMR sang UZS
| OMR [Omani Rial] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 305.99 UZS |
| 0.10 OMR | 3060 UZS |
| 1 OMR | 30599 UZS |
| 2 OMR | 61198 UZS |
| 3 OMR | 91797 UZS |
| 5 OMR | 152995 UZS |
| 10 OMR | 305990 UZS |
| 20 OMR | 611981 UZS |
| 50 OMR | 1529952 UZS |
| 100 OMR | 3059904 UZS |
| 1000 OMR | 30599038 UZS |
Cách chuyển đổi OMR sang UZS
1 OMR = 30599 UZS
1 UZS = 0.000033 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang UZS:
15 OMR = 15 × 30599 UZS = 458986 UZS