Chuyển đổi OMR sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi OMR sang NPR
| OMR [Omani Rial] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 3.97 NPR |
| 0.10 OMR | 39.73 NPR |
| 1 OMR | 397.29 NPR |
| 2 OMR | 794.57 NPR |
| 3 OMR | 1192 NPR |
| 5 OMR | 1986 NPR |
| 10 OMR | 3973 NPR |
| 20 OMR | 7946 NPR |
| 50 OMR | 19864 NPR |
| 100 OMR | 39729 NPR |
| 1000 OMR | 397287 NPR |
Cách chuyển đổi OMR sang NPR
1 OMR = 397.29 NPR
1 NPR = 0.002517 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang NPR:
15 OMR = 15 × 397.29 NPR = 5959 NPR