Chuyển đổi OMR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi OMR sang JPY
| OMR [Omani Rial] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 4.03 JPY |
| 0.10 OMR | 40.34 JPY |
| 1 OMR | 403.40 JPY |
| 2 OMR | 806.81 JPY |
| 3 OMR | 1210 JPY |
| 5 OMR | 2017 JPY |
| 10 OMR | 4034 JPY |
| 20 OMR | 8068 JPY |
| 50 OMR | 20170 JPY |
| 100 OMR | 40340 JPY |
| 1000 OMR | 403404 JPY |
Cách chuyển đổi OMR sang JPY
1 OMR = 403.40 JPY
1 JPY = 0.002479 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang JPY:
15 OMR = 15 × 403.40 JPY = 6051 JPY