Chuyển đổi OMR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
OMR [Omani Rial]
CVE [Cape Verdean Escudo]

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi OMR sang CVE

OMR [Omani Rial] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 OMR 2.55 CVE
0.10 OMR 25.47 CVE
1 OMR 254.74 CVE
2 OMR 509.49 CVE
3 OMR 764.23 CVE
5 OMR 1274 CVE
10 OMR 2547 CVE
20 OMR 5095 CVE
50 OMR 12737 CVE
100 OMR 25474 CVE
1000 OMR 254744 CVE

Cách chuyển đổi OMR sang CVE

1 OMR = 254.74 CVE

1 CVE = 0.003926 OMR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 OMR sang CVE:
15 OMR = 15 × 254.74 CVE = 3821 CVE

Chuyển đổi OMR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.