Chuyển đổi OMR sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi OMR sang RON
| OMR [Omani Rial] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.1185 RON |
| 0.10 OMR | 1.19 RON |
| 1 OMR | 11.85 RON |
| 2 OMR | 23.70 RON |
| 3 OMR | 35.55 RON |
| 5 OMR | 59.25 RON |
| 10 OMR | 118.50 RON |
| 20 OMR | 237.00 RON |
| 50 OMR | 592.51 RON |
| 100 OMR | 1185 RON |
| 1000 OMR | 11850 RON |
Cách chuyển đổi OMR sang RON
1 OMR = 11.85 RON
1 RON = 0.084387 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang RON:
15 OMR = 15 × 11.85 RON = 177.75 RON