Chuyển đổi OMR sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi OMR sang RON
| OMR [Omani Rial] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.1244 RON |
| 0.10 OMR | 1.24 RON |
| 1 OMR | 12.44 RON |
| 2 OMR | 24.88 RON |
| 3 OMR | 37.32 RON |
| 5 OMR | 62.21 RON |
| 10 OMR | 124.41 RON |
| 20 OMR | 248.82 RON |
| 50 OMR | 622.05 RON |
| 100 OMR | 1244 RON |
| 1000 OMR | 12441 RON |
Cách chuyển đổi OMR sang RON
1 OMR = 12.44 RON
1 RON = 0.080379 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang RON:
15 OMR = 15 × 12.44 RON = 186.62 RON