Chuyển đổi OMR sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị IMP [Manx pound]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi OMR sang IMP
| OMR [Omani Rial] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0193 IMP |
| 0.10 OMR | 0.1929 IMP |
| 1 OMR | 1.93 IMP |
| 2 OMR | 3.86 IMP |
| 3 OMR | 5.79 IMP |
| 5 OMR | 9.65 IMP |
| 10 OMR | 19.29 IMP |
| 20 OMR | 38.58 IMP |
| 50 OMR | 96.46 IMP |
| 100 OMR | 192.91 IMP |
| 1000 OMR | 1929 IMP |
Cách chuyển đổi OMR sang IMP
1 OMR = 1.93 IMP
1 IMP = 0.518364 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang IMP:
15 OMR = 15 × 1.93 IMP = 28.94 IMP