Chuyển đổi OMR sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi OMR sang TRY
| OMR [Omani Rial] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.30 TRY |
| 0.10 OMR | 13.01 TRY |
| 1 OMR | 130.09 TRY |
| 2 OMR | 260.18 TRY |
| 3 OMR | 390.27 TRY |
| 5 OMR | 650.45 TRY |
| 10 OMR | 1301 TRY |
| 20 OMR | 2602 TRY |
| 50 OMR | 6505 TRY |
| 100 OMR | 13009 TRY |
| 1000 OMR | 130091 TRY |
Cách chuyển đổi OMR sang TRY
1 OMR = 130.09 TRY
1 TRY = 0.007687 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang TRY:
15 OMR = 15 × 130.09 TRY = 1951 TRY