Chuyển đổi OMR sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi OMR sang CRC
| OMR [Omani Rial] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 11.71 CRC |
| 0.10 OMR | 117.11 CRC |
| 1 OMR | 1171 CRC |
| 2 OMR | 2342 CRC |
| 3 OMR | 3513 CRC |
| 5 OMR | 5856 CRC |
| 10 OMR | 11711 CRC |
| 20 OMR | 23423 CRC |
| 50 OMR | 58556 CRC |
| 100 OMR | 117113 CRC |
| 1000 OMR | 1171125 CRC |
Cách chuyển đổi OMR sang CRC
1 OMR = 1171 CRC
1 CRC = 0.000854 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang CRC:
15 OMR = 15 × 1171 CRC = 17567 CRC