Chuyển đổi OMR sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi OMR sang CRC
| OMR [Omani Rial] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 11.83 CRC |
| 0.10 OMR | 118.28 CRC |
| 1 OMR | 1183 CRC |
| 2 OMR | 2366 CRC |
| 3 OMR | 3548 CRC |
| 5 OMR | 5914 CRC |
| 10 OMR | 11828 CRC |
| 20 OMR | 23656 CRC |
| 50 OMR | 59140 CRC |
| 100 OMR | 118281 CRC |
| 1000 OMR | 1182810 CRC |
Cách chuyển đổi OMR sang CRC
1 OMR = 1183 CRC
1 CRC = 0.000845 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang CRC:
15 OMR = 15 × 1183 CRC = 17742 CRC