Chuyển đổi OMR sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi OMR sang NAD
| OMR [Omani Rial] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.4228 NAD |
| 0.10 OMR | 4.23 NAD |
| 1 OMR | 42.28 NAD |
| 2 OMR | 84.56 NAD |
| 3 OMR | 126.83 NAD |
| 5 OMR | 211.39 NAD |
| 10 OMR | 422.78 NAD |
| 20 OMR | 845.56 NAD |
| 50 OMR | 2114 NAD |
| 100 OMR | 4228 NAD |
| 1000 OMR | 42278 NAD |
Cách chuyển đổi OMR sang NAD
1 OMR = 42.28 NAD
1 NAD = 0.023653 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang NAD:
15 OMR = 15 × 42.28 NAD = 634.17 NAD