Chuyển đổi OMR sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị Dash [Dash]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi OMR sang Dash
| OMR [Omani Rial] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.000503 Dash |
| 0.10 OMR | 0.005029 Dash |
| 1 OMR | 0.0503 Dash |
| 2 OMR | 0.1006 Dash |
| 3 OMR | 0.1509 Dash |
| 5 OMR | 0.2514 Dash |
| 10 OMR | 0.5029 Dash |
| 20 OMR | 1.01 Dash |
| 50 OMR | 2.51 Dash |
| 100 OMR | 5.03 Dash |
| 1000 OMR | 50.29 Dash |
Cách chuyển đổi OMR sang Dash
1 OMR = 0.050286 Dash
1 Dash = 19.89 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang Dash:
15 OMR = 15 × 0.050286 Dash = 0.754294 Dash