Chuyển đổi OMR sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị Dash [Dash]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi OMR sang Dash
| OMR [Omani Rial] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.000539 Dash |
| 0.10 OMR | 0.005394 Dash |
| 1 OMR | 0.0539 Dash |
| 2 OMR | 0.1079 Dash |
| 3 OMR | 0.1618 Dash |
| 5 OMR | 0.2697 Dash |
| 10 OMR | 0.5394 Dash |
| 20 OMR | 1.08 Dash |
| 50 OMR | 2.70 Dash |
| 100 OMR | 5.39 Dash |
| 1000 OMR | 53.94 Dash |
Cách chuyển đổi OMR sang Dash
1 OMR = 0.053935 Dash
1 Dash = 18.54 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang Dash:
15 OMR = 15 × 0.053935 Dash = 0.809031 Dash