Chuyển đổi OMR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi OMR sang MUR
| OMR [Omani Rial] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.22 MUR |
| 0.10 OMR | 12.25 MUR |
| 1 OMR | 122.47 MUR |
| 2 OMR | 244.94 MUR |
| 3 OMR | 367.41 MUR |
| 5 OMR | 612.36 MUR |
| 10 OMR | 1225 MUR |
| 20 OMR | 2449 MUR |
| 50 OMR | 6124 MUR |
| 100 OMR | 12247 MUR |
| 1000 OMR | 122471 MUR |
Cách chuyển đổi OMR sang MUR
1 OMR = 122.47 MUR
1 MUR = 0.008165 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang MUR:
15 OMR = 15 × 122.47 MUR = 1837 MUR