Chuyển đổi OMR sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi OMR sang AOA
| OMR [Omani Rial] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 23.75 AOA |
| 0.10 OMR | 237.45 AOA |
| 1 OMR | 2375 AOA |
| 2 OMR | 4749 AOA |
| 3 OMR | 7124 AOA |
| 5 OMR | 11873 AOA |
| 10 OMR | 23745 AOA |
| 20 OMR | 47491 AOA |
| 50 OMR | 118727 AOA |
| 100 OMR | 237453 AOA |
| 1000 OMR | 2374531 AOA |
Cách chuyển đổi OMR sang AOA
1 OMR = 2375 AOA
1 AOA = 0.000421 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang AOA:
15 OMR = 15 × 2375 AOA = 35618 AOA