Chuyển đổi OMR sang Stellar
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị Stellar [Stellar]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Stellar
Định nghĩa: Stellar (STR) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu STR. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi OMR sang Stellar
| OMR [Omani Rial] | Stellar [Stellar] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.1335 Stellar |
| 0.10 OMR | 1.34 Stellar |
| 1 OMR | 13.35 Stellar |
| 2 OMR | 26.70 Stellar |
| 3 OMR | 40.06 Stellar |
| 5 OMR | 66.76 Stellar |
| 10 OMR | 133.52 Stellar |
| 20 OMR | 267.03 Stellar |
| 50 OMR | 667.58 Stellar |
| 100 OMR | 1335 Stellar |
| 1000 OMR | 13352 Stellar |
Cách chuyển đổi OMR sang Stellar
1 OMR = 13.35 Stellar
1 Stellar = 0.074897 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang Stellar:
15 OMR = 15 × 13.35 Stellar = 200.28 Stellar