Chuyển đổi OMR sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi OMR sang LRD
| OMR [Omani Rial] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 4.42 LRD |
| 0.10 OMR | 44.20 LRD |
| 1 OMR | 441.96 LRD |
| 2 OMR | 883.91 LRD |
| 3 OMR | 1326 LRD |
| 5 OMR | 2210 LRD |
| 10 OMR | 4420 LRD |
| 20 OMR | 8839 LRD |
| 50 OMR | 22098 LRD |
| 100 OMR | 44196 LRD |
| 1000 OMR | 441955 LRD |
Cách chuyển đổi OMR sang LRD
1 OMR = 441.96 LRD
1 LRD = 0.002263 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang LRD:
15 OMR = 15 × 441.96 LRD = 6629 LRD