Chuyển đổi OMR sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi OMR sang LRD
| OMR [Omani Rial] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 4.54 LRD |
| 0.10 OMR | 45.41 LRD |
| 1 OMR | 454.11 LRD |
| 2 OMR | 908.22 LRD |
| 3 OMR | 1362 LRD |
| 5 OMR | 2271 LRD |
| 10 OMR | 4541 LRD |
| 20 OMR | 9082 LRD |
| 50 OMR | 22706 LRD |
| 100 OMR | 45411 LRD |
| 1000 OMR | 454112 LRD |
Cách chuyển đổi OMR sang LRD
1 OMR = 454.11 LRD
1 LRD = 0.002202 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang LRD:
15 OMR = 15 × 454.11 LRD = 6812 LRD