Chuyển đổi OMR sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi OMR sang GEL
| OMR [Omani Rial] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0676 GEL |
| 0.10 OMR | 0.6762 GEL |
| 1 OMR | 6.76 GEL |
| 2 OMR | 13.52 GEL |
| 3 OMR | 20.29 GEL |
| 5 OMR | 33.81 GEL |
| 10 OMR | 67.62 GEL |
| 20 OMR | 135.24 GEL |
| 50 OMR | 338.10 GEL |
| 100 OMR | 676.21 GEL |
| 1000 OMR | 6762 GEL |
Cách chuyển đổi OMR sang GEL
1 OMR = 6.76 GEL
1 GEL = 0.147883 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang GEL:
15 OMR = 15 × 6.76 GEL = 101.43 GEL