Chuyển đổi OMR sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi OMR sang CUP
| OMR [Omani Rial] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.6697 CUP |
| 0.10 OMR | 6.70 CUP |
| 1 OMR | 66.97 CUP |
| 2 OMR | 133.94 CUP |
| 3 OMR | 200.91 CUP |
| 5 OMR | 334.85 CUP |
| 10 OMR | 669.70 CUP |
| 20 OMR | 1339 CUP |
| 50 OMR | 3348 CUP |
| 100 OMR | 6697 CUP |
| 1000 OMR | 66970 CUP |
Cách chuyển đổi OMR sang CUP
1 OMR = 66.97 CUP
1 CUP = 0.014932 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang CUP:
15 OMR = 15 × 66.97 CUP = 1005 CUP