Chuyển đổi OMR sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi OMR sang IRR
| OMR [Omani Rial] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 35750 IRR |
| 0.10 OMR | 357498 IRR |
| 1 OMR | 3574977 IRR |
| 2 OMR | 7149953 IRR |
| 3 OMR | 10724930 IRR |
| 5 OMR | 17874884 IRR |
| 10 OMR | 35749767 IRR |
| 20 OMR | 71499534 IRR |
| 50 OMR | 178748836 IRR |
| 100 OMR | 357497672 IRR |
| 1000 OMR | 3574976723 IRR |
Cách chuyển đổi OMR sang IRR
1 OMR = 3574977 IRR
1 IRR = 0.000000 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang IRR:
15 OMR = 15 × 3574977 IRR = 53624651 IRR