Chuyển đổi OMR sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi OMR sang IRR
| OMR [Omani Rial] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 35750 IRR |
| 0.10 OMR | 357503 IRR |
| 1 OMR | 3575033 IRR |
| 2 OMR | 7150065 IRR |
| 3 OMR | 10725098 IRR |
| 5 OMR | 17875163 IRR |
| 10 OMR | 35750325 IRR |
| 20 OMR | 71500650 IRR |
| 50 OMR | 178751625 IRR |
| 100 OMR | 357503251 IRR |
| 1000 OMR | 3575032510 IRR |
Cách chuyển đổi OMR sang IRR
1 OMR = 3575033 IRR
1 IRR = 0.000000 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang IRR:
15 OMR = 15 × 3575033 IRR = 53625488 IRR