Chuyển đổi OMR sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi OMR sang PLN
| OMR [Omani Rial] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0978 PLN |
| 0.10 OMR | 0.9784 PLN |
| 1 OMR | 9.78 PLN |
| 2 OMR | 19.57 PLN |
| 3 OMR | 29.35 PLN |
| 5 OMR | 48.92 PLN |
| 10 OMR | 97.84 PLN |
| 20 OMR | 195.69 PLN |
| 50 OMR | 489.22 PLN |
| 100 OMR | 978.44 PLN |
| 1000 OMR | 9784 PLN |
Cách chuyển đổi OMR sang PLN
1 OMR = 9.78 PLN
1 PLN = 0.102204 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang PLN:
15 OMR = 15 × 9.78 PLN = 146.77 PLN