Chuyển đổi OMR sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi OMR sang MOP
| OMR [Omani Rial] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.2102 MOP |
| 0.10 OMR | 2.10 MOP |
| 1 OMR | 21.02 MOP |
| 2 OMR | 42.04 MOP |
| 3 OMR | 63.05 MOP |
| 5 OMR | 105.09 MOP |
| 10 OMR | 210.18 MOP |
| 20 OMR | 420.35 MOP |
| 50 OMR | 1051 MOP |
| 100 OMR | 2102 MOP |
| 1000 OMR | 21018 MOP |
Cách chuyển đổi OMR sang MOP
1 OMR = 21.02 MOP
1 MOP = 0.047579 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang MOP:
15 OMR = 15 × 21.02 MOP = 315.26 MOP