Chuyển đổi OMR sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi OMR sang BAM
| OMR [Omani Rial] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0452 BAM |
| 0.10 OMR | 0.4518 BAM |
| 1 OMR | 4.52 BAM |
| 2 OMR | 9.04 BAM |
| 3 OMR | 13.56 BAM |
| 5 OMR | 22.59 BAM |
| 10 OMR | 45.18 BAM |
| 20 OMR | 90.37 BAM |
| 50 OMR | 225.92 BAM |
| 100 OMR | 451.85 BAM |
| 1000 OMR | 4518 BAM |
Cách chuyển đổi OMR sang BAM
1 OMR = 4.52 BAM
1 BAM = 0.221314 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang BAM:
15 OMR = 15 × 4.52 BAM = 67.78 BAM