Chuyển đổi OMR sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi OMR sang HUF
| OMR [Omani Rial] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 8.23 HUF |
| 0.10 OMR | 82.32 HUF |
| 1 OMR | 823.18 HUF |
| 2 OMR | 1646 HUF |
| 3 OMR | 2470 HUF |
| 5 OMR | 4116 HUF |
| 10 OMR | 8232 HUF |
| 20 OMR | 16464 HUF |
| 50 OMR | 41159 HUF |
| 100 OMR | 82318 HUF |
| 1000 OMR | 823182 HUF |
Cách chuyển đổi OMR sang HUF
1 OMR = 823.18 HUF
1 HUF = 0.001215 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang HUF:
15 OMR = 15 × 823.18 HUF = 12348 HUF