Chuyển đổi OMR sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi OMR sang CNH
| OMR [Omani Rial] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.1745 CNH |
| 0.10 OMR | 1.74 CNH |
| 1 OMR | 17.45 CNH |
| 2 OMR | 34.89 CNH |
| 3 OMR | 52.34 CNH |
| 5 OMR | 87.23 CNH |
| 10 OMR | 174.45 CNH |
| 20 OMR | 348.90 CNH |
| 50 OMR | 872.25 CNH |
| 100 OMR | 1745 CNH |
| 1000 OMR | 17445 CNH |
Cách chuyển đổi OMR sang CNH
1 OMR = 17.45 CNH
1 CNH = 0.057323 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang CNH:
15 OMR = 15 × 17.45 CNH = 261.68 CNH