Chuyển đổi OMR sang Nxt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị Nxt [Nxt]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Nxt
Định nghĩa: NXT là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu NXT. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi OMR sang Nxt
| OMR [Omani Rial] | Nxt [Nxt] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 9.60 Nxt |
| 0.10 OMR | 95.99 Nxt |
| 1 OMR | 959.85 Nxt |
| 2 OMR | 1920 Nxt |
| 3 OMR | 2880 Nxt |
| 5 OMR | 4799 Nxt |
| 10 OMR | 9599 Nxt |
| 20 OMR | 19197 Nxt |
| 50 OMR | 47993 Nxt |
| 100 OMR | 95985 Nxt |
| 1000 OMR | 959854 Nxt |
Cách chuyển đổi OMR sang Nxt
1 OMR = 959.85 Nxt
1 Nxt = 0.001042 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang Nxt:
15 OMR = 15 × 959.85 Nxt = 14398 Nxt