Chuyển đổi OMR sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi OMR sang MYR
| OMR [Omani Rial] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.1052 MYR |
| 0.10 OMR | 1.05 MYR |
| 1 OMR | 10.52 MYR |
| 2 OMR | 21.04 MYR |
| 3 OMR | 31.56 MYR |
| 5 OMR | 52.60 MYR |
| 10 OMR | 105.19 MYR |
| 20 OMR | 210.38 MYR |
| 50 OMR | 525.96 MYR |
| 100 OMR | 1052 MYR |
| 1000 OMR | 10519 MYR |
Cách chuyển đổi OMR sang MYR
1 OMR = 10.52 MYR
1 MYR = 0.095065 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang MYR:
15 OMR = 15 × 10.52 MYR = 157.79 MYR