Chuyển đổi OMR sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi OMR sang COP
| OMR [Omani Rial] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 82.59 COP |
| 0.10 OMR | 825.89 COP |
| 1 OMR | 8259 COP |
| 2 OMR | 16518 COP |
| 3 OMR | 24777 COP |
| 5 OMR | 41295 COP |
| 10 OMR | 82589 COP |
| 20 OMR | 165179 COP |
| 50 OMR | 412947 COP |
| 100 OMR | 825894 COP |
| 1000 OMR | 8258942 COP |
Cách chuyển đổi OMR sang COP
1 OMR = 8259 COP
1 COP = 0.000121 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang COP:
15 OMR = 15 × 8259 COP = 123884 COP