Chuyển đổi OMR sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi OMR sang COP
| OMR [Omani Rial] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 80.66 COP |
| 0.10 OMR | 806.59 COP |
| 1 OMR | 8066 COP |
| 2 OMR | 16132 COP |
| 3 OMR | 24198 COP |
| 5 OMR | 40330 COP |
| 10 OMR | 80659 COP |
| 20 OMR | 161318 COP |
| 50 OMR | 403295 COP |
| 100 OMR | 806590 COP |
| 1000 OMR | 8065901 COP |
Cách chuyển đổi OMR sang COP
1 OMR = 8066 COP
1 COP = 0.000124 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang COP:
15 OMR = 15 × 8066 COP = 120989 COP