Chuyển đổi OMR sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi OMR sang TOP
| OMR [Omani Rial] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0626 TOP |
| 0.10 OMR | 0.6262 TOP |
| 1 OMR | 6.26 TOP |
| 2 OMR | 12.52 TOP |
| 3 OMR | 18.79 TOP |
| 5 OMR | 31.31 TOP |
| 10 OMR | 62.62 TOP |
| 20 OMR | 125.25 TOP |
| 50 OMR | 313.12 TOP |
| 100 OMR | 626.24 TOP |
| 1000 OMR | 6262 TOP |
Cách chuyển đổi OMR sang TOP
1 OMR = 6.26 TOP
1 TOP = 0.159682 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang TOP:
15 OMR = 15 × 6.26 TOP = 93.94 TOP