Chuyển đổi OMR sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi OMR sang AMD
| OMR [Omani Rial] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 9.45 AMD |
| 0.10 OMR | 94.49 AMD |
| 1 OMR | 944.92 AMD |
| 2 OMR | 1890 AMD |
| 3 OMR | 2835 AMD |
| 5 OMR | 4725 AMD |
| 10 OMR | 9449 AMD |
| 20 OMR | 18898 AMD |
| 50 OMR | 47246 AMD |
| 100 OMR | 94492 AMD |
| 1000 OMR | 944919 AMD |
Cách chuyển đổi OMR sang AMD
1 OMR = 944.92 AMD
1 AMD = 0.001058 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang AMD:
15 OMR = 15 × 944.92 AMD = 14174 AMD