Chuyển đổi OMR sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi OMR sang AMD
| OMR [Omani Rial] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 9.31 AMD |
| 0.10 OMR | 93.12 AMD |
| 1 OMR | 931.24 AMD |
| 2 OMR | 1862 AMD |
| 3 OMR | 2794 AMD |
| 5 OMR | 4656 AMD |
| 10 OMR | 9312 AMD |
| 20 OMR | 18625 AMD |
| 50 OMR | 46562 AMD |
| 100 OMR | 93124 AMD |
| 1000 OMR | 931241 AMD |
Cách chuyển đổi OMR sang AMD
1 OMR = 931.24 AMD
1 AMD = 0.001074 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang AMD:
15 OMR = 15 × 931.24 AMD = 13969 AMD