Chuyển đổi OMR sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi OMR sang LBP
| OMR [Omani Rial] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 2328 LBP |
| 0.10 OMR | 23278 LBP |
| 1 OMR | 232779 LBP |
| 2 OMR | 465558 LBP |
| 3 OMR | 698337 LBP |
| 5 OMR | 1163895 LBP |
| 10 OMR | 2327790 LBP |
| 20 OMR | 4655581 LBP |
| 50 OMR | 11638952 LBP |
| 100 OMR | 23277904 LBP |
| 1000 OMR | 232779042 LBP |
Cách chuyển đổi OMR sang LBP
1 OMR = 232779 LBP
1 LBP = 0.000004 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang LBP:
15 OMR = 15 × 232779 LBP = 3491686 LBP