Chuyển đổi OMR sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi OMR sang LBP
| OMR [Omani Rial] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 2328 LBP |
| 0.10 OMR | 23281 LBP |
| 1 OMR | 232814 LBP |
| 2 OMR | 465628 LBP |
| 3 OMR | 698441 LBP |
| 5 OMR | 1164069 LBP |
| 10 OMR | 2328138 LBP |
| 20 OMR | 4656275 LBP |
| 50 OMR | 11640688 LBP |
| 100 OMR | 23281377 LBP |
| 1000 OMR | 232813765 LBP |
Cách chuyển đổi OMR sang LBP
1 OMR = 232814 LBP
1 LBP = 0.000004 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang LBP:
15 OMR = 15 × 232814 LBP = 3492206 LBP