Chuyển đổi OMR sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi OMR sang MAD
| OMR [Omani Rial] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.2459 MAD |
| 0.10 OMR | 2.46 MAD |
| 1 OMR | 24.59 MAD |
| 2 OMR | 49.18 MAD |
| 3 OMR | 73.77 MAD |
| 5 OMR | 122.95 MAD |
| 10 OMR | 245.90 MAD |
| 20 OMR | 491.79 MAD |
| 50 OMR | 1229 MAD |
| 100 OMR | 2459 MAD |
| 1000 OMR | 24590 MAD |
Cách chuyển đổi OMR sang MAD
1 OMR = 24.59 MAD
1 MAD = 0.040668 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang MAD:
15 OMR = 15 × 24.59 MAD = 368.84 MAD