Chuyển đổi OMR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi OMR sang BGN
| OMR [Omani Rial] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0452 BGN |
| 0.10 OMR | 0.4517 BGN |
| 1 OMR | 4.52 BGN |
| 2 OMR | 9.03 BGN |
| 3 OMR | 13.55 BGN |
| 5 OMR | 22.59 BGN |
| 10 OMR | 45.17 BGN |
| 20 OMR | 90.35 BGN |
| 50 OMR | 225.87 BGN |
| 100 OMR | 451.74 BGN |
| 1000 OMR | 4517 BGN |
Cách chuyển đổi OMR sang BGN
1 OMR = 4.52 BGN
1 BGN = 0.221364 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang BGN:
15 OMR = 15 × 4.52 BGN = 67.76 BGN