Chuyển đổi OMR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi OMR sang BGN
| OMR [Omani Rial] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0453 BGN |
| 0.10 OMR | 0.4528 BGN |
| 1 OMR | 4.53 BGN |
| 2 OMR | 9.06 BGN |
| 3 OMR | 13.58 BGN |
| 5 OMR | 22.64 BGN |
| 10 OMR | 45.28 BGN |
| 20 OMR | 90.55 BGN |
| 50 OMR | 226.38 BGN |
| 100 OMR | 452.77 BGN |
| 1000 OMR | 4528 BGN |
Cách chuyển đổi OMR sang BGN
1 OMR = 4.53 BGN
1 BGN = 0.220864 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang BGN:
15 OMR = 15 × 4.53 BGN = 67.91 BGN