Chuyển đổi OMR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi OMR sang BGN
| OMR [Omani Rial] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.0441 BGN |
| 0.10 OMR | 0.4408 BGN |
| 1 OMR | 4.41 BGN |
| 2 OMR | 8.82 BGN |
| 3 OMR | 13.23 BGN |
| 5 OMR | 22.04 BGN |
| 10 OMR | 44.08 BGN |
| 20 OMR | 88.17 BGN |
| 50 OMR | 220.42 BGN |
| 100 OMR | 440.85 BGN |
| 1000 OMR | 4408 BGN |
Cách chuyển đổi OMR sang BGN
1 OMR = 4.41 BGN
1 BGN = 0.226836 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang BGN:
15 OMR = 15 × 4.41 BGN = 66.13 BGN