Chuyển đổi OMR sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi OMR sang AFN
| OMR [Omani Rial] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.69 AFN |
| 0.10 OMR | 16.91 AFN |
| 1 OMR | 169.05 AFN |
| 2 OMR | 338.10 AFN |
| 3 OMR | 507.16 AFN |
| 5 OMR | 845.26 AFN |
| 10 OMR | 1691 AFN |
| 20 OMR | 3381 AFN |
| 50 OMR | 8453 AFN |
| 100 OMR | 16905 AFN |
| 1000 OMR | 169052 AFN |
Cách chuyển đổi OMR sang AFN
1 OMR = 169.05 AFN
1 AFN = 0.005915 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang AFN:
15 OMR = 15 × 169.05 AFN = 2536 AFN