Chuyển đổi OMR sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi OMR sang SCR
| OMR [Omani Rial] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.3578 SCR |
| 0.10 OMR | 3.58 SCR |
| 1 OMR | 35.78 SCR |
| 2 OMR | 71.56 SCR |
| 3 OMR | 107.33 SCR |
| 5 OMR | 178.89 SCR |
| 10 OMR | 357.78 SCR |
| 20 OMR | 715.55 SCR |
| 50 OMR | 1789 SCR |
| 100 OMR | 3578 SCR |
| 1000 OMR | 35778 SCR |
Cách chuyển đổi OMR sang SCR
1 OMR = 35.78 SCR
1 SCR = 0.027950 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang SCR:
15 OMR = 15 × 35.78 SCR = 536.66 SCR