Chuyển đổi OMR sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi OMR sang MZN
| OMR [Omani Rial] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 1.66 MZN |
| 0.10 OMR | 16.62 MZN |
| 1 OMR | 166.22 MZN |
| 2 OMR | 332.44 MZN |
| 3 OMR | 498.66 MZN |
| 5 OMR | 831.10 MZN |
| 10 OMR | 1662 MZN |
| 20 OMR | 3324 MZN |
| 50 OMR | 8311 MZN |
| 100 OMR | 16622 MZN |
| 1000 OMR | 166219 MZN |
Cách chuyển đổi OMR sang MZN
1 OMR = 166.22 MZN
1 MZN = 0.006016 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang MZN:
15 OMR = 15 × 166.22 MZN = 2493 MZN