Chuyển đổi OMR sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi OMR sang BTN
| OMR [Omani Rial] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 2.46 BTN |
| 0.10 OMR | 24.59 BTN |
| 1 OMR | 245.93 BTN |
| 2 OMR | 491.86 BTN |
| 3 OMR | 737.79 BTN |
| 5 OMR | 1230 BTN |
| 10 OMR | 2459 BTN |
| 20 OMR | 4919 BTN |
| 50 OMR | 12297 BTN |
| 100 OMR | 24593 BTN |
| 1000 OMR | 245931 BTN |
Cách chuyển đổi OMR sang BTN
1 OMR = 245.93 BTN
1 BTN = 0.004066 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang BTN:
15 OMR = 15 × 245.93 BTN = 3689 BTN