Chuyển đổi OMR sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OMR [Omani Rial] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi OMR sang MVR
| OMR [Omani Rial] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 OMR | 0.4018 MVR |
| 0.10 OMR | 4.02 MVR |
| 1 OMR | 40.18 MVR |
| 2 OMR | 80.37 MVR |
| 3 OMR | 120.55 MVR |
| 5 OMR | 200.92 MVR |
| 10 OMR | 401.84 MVR |
| 20 OMR | 803.68 MVR |
| 50 OMR | 2009 MVR |
| 100 OMR | 4018 MVR |
| 1000 OMR | 40184 MVR |
Cách chuyển đổi OMR sang MVR
1 OMR = 40.18 MVR
1 MVR = 0.024885 OMR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OMR sang MVR:
15 OMR = 15 × 40.18 MVR = 602.76 MVR